Bản dịch của từ Alligator trong tiếng Việt
Alligator
Noun

Alligator (Noun)
ˈælɪɡˌeɪtɐ
ˈaɫɪɡeɪtɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người tham lam hoặc hung hãn, đặc biệt trong kinh doanh
A person who is greedy or aggressive especially in business
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
