Bản dịch của từ Allow it to wander trong tiếng Việt

Allow it to wander

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allow it to wander(Phrase)

ˈæləʊ ˈɪt tˈuː wˈɒndɐ
ˈɑˌɫoʊ ˈɪt ˈtoʊ ˈwɑndɝ
01

Để cho một chủ thể có thể tự do đi theo con đường hoặc hướng đi của riêng mình

To enable a subject to take its own course or direction

Ví dụ
02

Để tạo điều kiện cho ai đó hoặc cái gì đó di chuyển tự do mà không bị hạn chế

To make it possible for someone or something to move around freely without restriction

Ví dụ
03

Cho phép một thực thể đi lang thang hoặc khám phá

To give permission for an entity to roam or explore

Ví dụ