Bản dịch của từ Antique yacht trong tiếng Việt

Antique yacht

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antique yacht(Noun)

ɑːntˈiːk jˈɒt
ɑnˈtik ˈjɑkt
01

Một chiếc du thuyền cũ có ý nghĩa lịch sử hoặc giá trị lịch sử.

A yacht that is old and has historical significance or value

Ví dụ
02

Một đồ vật trang trí hoặc mỹ thuật được chế tác từ một thời kỳ trước thường liên quan đến các hoạt động hàng hải.

An ornamental or decorative object made in a previous era often associated with nautical activities

Ví dụ
03

Một chiếc thuyền hoặc tàu được thiết kế cho sự sang trọng và thư giãn, thường dài trên 30 feet, được coi là cổ điển.

A boat or ship designed for luxury and leisure typically over 30 feet in length which is considered vintage

Ví dụ