Bản dịch của từ Antique yacht trong tiếng Việt
Antique yacht
Noun [U/C]

Antique yacht(Noun)
ɑːntˈiːk jˈɒt
ɑnˈtik ˈjɑkt
01
Một chiếc du thuyền cũ có ý nghĩa lịch sử hoặc giá trị lịch sử.
A yacht that is old and has historical significance or value
Ví dụ
02
Một đồ vật trang trí hoặc mỹ thuật được chế tác từ một thời kỳ trước thường liên quan đến các hoạt động hàng hải.
An ornamental or decorative object made in a previous era often associated with nautical activities
Ví dụ
