Bản dịch của từ Ap trong tiếng Việt
Ap
Noun [U/C]

Ap(Noun)
ˈaɪp
ˈɑp
01
Viết tắt của Advance Placement là một chương trình cung cấp các khóa học và kỳ thi ở cấp độ đại học cho học sinh trung học.
The abbreviation of Advance Placement referring to a program offering collegelevel courses and exams to high school students
Ví dụ
02
Một từ viết tắt hoặc cách gọi được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như Associated Press hoặc các ứng dụng cụ thể khác trong công nghệ hay trò chơi.
An abbreviation or designation used in various contexts such as Associated Press or other specific uses in technology or games
Ví dụ
