Bản dịch của từ Ap trong tiếng Việt

Ap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ap(Noun)

ˈaɪp
ˈɑp
01

Viết tắt của Advance Placement là một chương trình cung cấp các khóa học và kỳ thi ở cấp độ đại học cho học sinh trung học.

The abbreviation of Advance Placement referring to a program offering collegelevel courses and exams to high school students

Ví dụ
02

Một từ viết tắt hoặc cách gọi được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như Associated Press hoặc các ứng dụng cụ thể khác trong công nghệ hay trò chơi.

An abbreviation or designation used in various contexts such as Associated Press or other specific uses in technology or games

Ví dụ
03

Một đơn vị trong máy in đo khoảng cách giữa một ký tự và ký tự khác.

A unit in a printing press measuring the space between one piece of type and another

Ví dụ