Anh - Việt

Bản dịch của từ Appeals trong tiếng Việt

appeals

NounVerb

appeals (Noun)

/əpˈilz/
/əpˈilz/
AI

Nghĩa 01

Hành động yêu cầu một quyết định nào đó.

The act of requesting something for a decision.

Ví dụ
Những lời kêu gọi quyên góp của anh ấy đã giúp nhiều người vô gia cư trong cộng đồng.His appeals for donations helped many homeless people in the community.
Sự thiếu lời kêu gọi tình nguyện viên dẫn đến số người tham gia ít hơn.The lack of appeals for volunteers resulted in fewer participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phẩm chất khiến một điều gì đó trở nên hấp dẫn hoặc thú vị.

A quality that makes something attractive or interesting.

Ví dụ
Sự tử tế của cô ấy hấp dẫn mọi người cô ấy gặp.Her kindness appeals to everyone she meets.
Sự thiếu chân thành trong lời nói của anh ấy không hấp dẫn tôi.The lack of sincerity in his words doesn't appeal to me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đơn gửi lên tòa án cấp cao hơn để hủy bỏ quyết định.

An application to a higher court for a decision to be reversed.

Ví dụ
Bị cáo đã nộp nhiều lời kháng cáo sau quyết định ban đầu của tòa án.The defendant filed several appeals after the initial court ruling.
Thẩm phán từ chối lời kháng cáo, duy trì bản án ban đầu.The judge denied the appeal, upholding the original verdict.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của appeals (Noun)

SingularPlural

appeal

appeals

appeals (Verb)

/əpˈilz/
/əpˈilz/
AI

Nghĩa 01

Để trở nên hấp dẫn hoặc thú vị.

To be attractive or interesting.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện hấp dẫn nhiều tình nguyện viên trong cộng đồng.The charity event appeals to many volunteers in the community.
Không phải ai cũng thấy ý tưởng tình nguyện hấp dẫn và được chấp nhận.Not everyone finds the idea of volunteering appealing and that's okay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để nộp đơn lên tòa án cấp cao hơn để đảo ngược quyết định.

To apply to a higher court for a reversal of a decision.

Ví dụ
Cô ấy kêu gọi tòa án cho một kết quả phiên tòa công bằng.She appeals to the judge for a fair trial outcome.
Anh ấy không bao giờ kêu gọi tòa án cho bất kỳ sự giúp đỡ pháp lý nào.He never appeals to the court for any legal assistance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để đưa ra yêu cầu nghiêm trọng hoặc khẩn cấp.

To make a serious or urgent request.

Ví dụ
Cô ấy kêu gọi công chúng quyên góp cho từ thiện.She appeals to the public for donations to the charity.
Anh ấy không kêu gọi hỗ trợ tài chính từ bạn bè.He doesn't appeal for financial support from his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của appeals (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

appeal

V2

Quá khứ đơn

Past simple

appealed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

appealed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

appeals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

appealing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh