appeals
appeals (Noun)
Nghĩa 01
Hành động yêu cầu một quyết định nào đó.
The act of requesting something for a decision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phẩm chất khiến một điều gì đó trở nên hấp dẫn hoặc thú vị.
A quality that makes something attractive or interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một đơn gửi lên tòa án cấp cao hơn để hủy bỏ quyết định.
An application to a higher court for a decision to be reversed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của appeals (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
appeal | appeals |
appeals (Verb)
Nghĩa 01
Để trở nên hấp dẫn hoặc thú vị.
To be attractive or interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appeals (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appeal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appealed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appealed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appeals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appealing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appeals" có nghĩa cơ bản là sự kêu gọi hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì đó, thường liên quan đến việc thu hút sự chú ý hoặc sự đồng cảm từ một nhóm người. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ (đơn) hoặc động từ (cầu khẩn). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appeals" có cách phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Sự khác biệt có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, nơi "appeals" thường chỉ việc kháng cáo một quyết định của tòa án.