Bản dịch của từ Apply surface trong tiếng Việt

Apply surface

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apply surface(Noun)

ˈæpli sˈɜːfɪs
ˈæpɫi ˈsɝfəs
01

Một ứng dụng hoặc cách sử dụng

An application or use

Ví dụ
02

Lớp ngoài hoặc vỏ bọc của một vật nào đó

The outer layer or covering of something

Ví dụ
03

Lớp bề mặt của một vật liệu thường nhẵn bóng và mịn màng.

The top layer of a material usually smooth and polished

Ví dụ

Apply surface(Verb)

ˈæpli sˈɜːfɪs
ˈæpɫi ˈsɝfəs
01

Một ứng dụng hoặc cách sử dụng

To put into operation or effect

Ví dụ
02

Lớp vỏ bên ngoài hoặc lớp bao phủ của một thứ gì đó.

To bring a substance into contact with a surface

Ví dụ
03

Lớp bề mặt của một vật liệu thường nhẵn và bóng.

To request formally or officially

Ví dụ