ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Apply surface
Lớp ngoài hoặc vỏ bọc của một vật nào đó
The outer layer or covering of something
Lớp bề mặt của một vật liệu thường nhẵn bóng và mịn màng.
The top layer of a material usually smooth and polished
Một ứng dụng hoặc cách sử dụng
An application or use
To put into operation or effect
Lớp vỏ bên ngoài hoặc lớp bao phủ của một thứ gì đó.
To bring a substance into contact with a surface
Lớp bề mặt của một vật liệu thường nhẵn và bóng.
To request formally or officially