Anh - Việt

Bản dịch của từ Apraxia trong tiếng Việt

apraxia

Noun

apraxia (Noun)

/əpɹˈæksiə/
/əpɹˈæksiə/
AI

Nghĩa 01

Rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự không thể thực hiện các hành động có mục đích, mặc dù có mong muốn và khả năng thể chất để làm như vậy.

A neurological disorder characterized by the inability to perform purposeful movements, despite having the desire and physical capability to do so.

Ví dụ
Chứng mất vận động (apraxia) ảnh hưởng nhiều người, hạn chế giao tiếp xã hội hàng ngày.Apraxia affects many people and limits their social interactions daily.
Không phải ai bị mất vận động cũng dễ dàng tham gia các buổi gặp mặt xã hội.Not everyone with apraxia can easily join social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tình trạng mà một người gặp khó khăn trong việc thực hiện các nhiệm vụ vận động, thường liên quan đến tổn thương não hoặc bệnh lý thần kinh.

A condition where a person has difficulty executing motor tasks, often associated with brain damage or neurological disease.

Ví dụ
Chứng apraxia ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội vì làm cử chỉ đơn giản khó khăn.Apraxia affects social interactions by making simple gestures hard.
Người mắc apraxia không thể dễ dàng thực hiện các công việc xã hội hàng ngày.People with apraxia do not easily perform everyday social tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại rối loạn giao tiếp ảnh hưởng đến khả năng phối hợp các chuyển động cần thiết cho việc nói.

A type of communication disorder that affects the ability to coordinate the movements necessary for speech.

Ví dụ
Chứng apraxia ảnh hưởng đến khả năng nói chuyện trong các cuộc giao tiếp xã hội của trẻ em.Apraxia affects some children's speech in social conversations.
Apraxia không phải là vấn đề phổ biến trong các cuộc nói chuyện xã hội hàng ngày.Apraxia is not a common issue in everyday social talks.

Video ngữ cảnh