Bản dịch của từ Apraxia trong tiếng Việt

Apraxia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apraxia(Noun)

əpɹˈæksiə
əpɹˈæksiə
01

Rối loạn thần kinh đặc trưng bởi việc mất khả năng thực hiện các động tác có ý chí, dù vẫn có mong muốn và khả năng thể chất để làm điều đó.

This is a neurological disorder characterized by an inability to perform purposeful actions, despite having the desire and physical ability to do so.

这是一种神经系统障碍,表现为患者虽有意愿和身体能力,但却无法执行有目的的动作。

Ví dụ
02

Một tình trạng khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc thực hiện các nhiệm vụ vận động, thường liên quan đến tổn thương não hoặc bệnh lý thần kinh.

This is a condition where a person struggles with motor tasks, often due to brain injury or neurological disorders.

这是一种因脑部损伤或神经疾病而导致个体在完成运动任务时遇到困难的状况。

Ví dụ
03

Một dạng rối loạn giao tiếp ảnh hưởng đến khả năng phối hợp các động tác cần thiết để nói chuyện.

This is a type of communication disorder that affects the ability to coordinate the movements necessary for speech.

这是一种影响协调必要说话动作的交流障碍。

Ví dụ

Họ từ