Bản dịch của từ Assist dominance trong tiếng Việt

Assist dominance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assist dominance(Noun)

ˈæsɪst dˈɒmɪnəns
ˈæsɪst ˈdɑmənəns
01

Trạng thái chiếm ưu thế hoặc có quyền kiểm soát một cái gì đó

The state of being dominant or having control over something

统治地位或对某事物的控制权

Ví dụ
02

Sự ảnh hưởng hoặc quyền lực mà ai đó hoặc cái gì đó tác động lên

The influence or power exerted by someone or something

某人或某事所施加的影响或权力

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó một thực thể vượt trội hơn các thực thể khác trong một bối cảnh cụ thể

A condition in which one entity is superior to others in a particular context

在特定情况下,某个实体优于其他实体的状态

Ví dụ

Assist dominance(Verb)

ˈæsɪst dˈɒmɪnəns
ˈæsɪst ˈdɑmənəns
01

Sự ảnh hưởng hoặc quyền lực mà ai đó hoặc cái gì đó tác động lên

To prevail over others in a situation

在某种情境中胜过他人

Ví dụ
02

Trạng thái chiếm ưu thế hoặc kiểm soát cái gì đó

To have or exercise authority

占据主导地位或掌控某事的状态

Ví dụ
03

Một trạng thái trong đó một thực thể vượt trội hơn các thực thể khác trong một bối cảnh cụ thể

To exercise control especially in social contexts

在特定背景下,一个实体比其他实体更为出色的状态

Ví dụ