Bản dịch của từ Asylum seekers trong tiếng Việt
Asylum seekers

Asylum seekers(Noun)
Cá nhân trốn khỏi quê hương và tìm kiếm nơi trú ẩn ở một quốc gia khác do bị truy bức hoặc lo sợ bị truy bức.
Individuals who flee their home country and seek refuge in another country due to persecution or fear of persecution.
Những người xin tị nạn, thường tìm kiếm sự bảo vệ khỏi chiến tranh, bạo lực, hoặc bất ổn chính trị.
People who apply for asylum, often seeking protection from war, violence, or political instability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Người xin tị nạn (asylum seekers) là những cá nhân tìm kiếm sự bảo vệ quốc tế do nỗi sợ hãi bị ngược đãi ở quê hương họ. Họ yêu cầu được công nhận là người tị nạn theo các quy định của Công ước Geneva năm 1951. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "refugees" được coi là những người đã được công nhận, còn "asylum seekers" chỉ những người đang trong quá trình xin tị nạn.
Người xin tị nạn (asylum seekers) là những cá nhân tìm kiếm sự bảo vệ quốc tế do nỗi sợ hãi bị ngược đãi ở quê hương họ. Họ yêu cầu được công nhận là người tị nạn theo các quy định của Công ước Geneva năm 1951. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "refugees" được coi là những người đã được công nhận, còn "asylum seekers" chỉ những người đang trong quá trình xin tị nạn.
