Bản dịch của từ Athenaeum trong tiếng Việt

Athenaeum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Athenaeum(Noun)

æɵənˈiəm
æɵənˈiəm
01

Một ấn phẩm định kỳ về văn học hoặc khoa học (tạp chí, báo chuyên môn) tương tự như tờ "The Athenaeum" của London; thường chứa bài viết, bình luận, đánh giá sách và tin tức văn hóa học thuật.

A literary or scientific periodical especially one similar to the London Athenaeum.

Ví dụ
02

Một hiệp hội hoặc câu lạc bộ nhằm thúc đẩy học thuật, văn hóa và kiến thức, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học hoặc văn học; nơi tổ chức thảo luận, đọc sách, hội thảo và trao đổi học thuật.

An association for the advancement of learning particularly in science or literature.

Ví dụ
03

Từ này là dạng khác của “Athenaeum”, chỉ một ngôi đền hoặc nơi thờ cúng chính dành cho nữ thần Athena (hoặc tương đương La Mã là Minerva).

Alternative form of Athenaeum a temple primarily dedicated to Athena or her Roman equivalent Minerva.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ