authorities
authorities (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
authorities (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của authorities (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
authority | authorities |
authorities (Noun)
Nghĩa 01
Những người phụ trách hoặc có trách nhiệm cho một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
The persons in charge or responsible for a particular area or subject
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền thực thi luật pháp hoặc quy định.
An organization or agency that has the power to enforce laws or regulations
Từ tiếng Việt gần nghĩa
authorities (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những người được công nhận và tôn trọng vì có kiến thức chuyên môn sâu về một lĩnh vực.
People who are respected as experts in a particular subject
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "authorities" chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực và trách nhiệm trong việc quản lý hoặc điều hành một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như chính phủ, cơ quan công quyền hoặc tổ chức chuyên môn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "authorities" thường liên quan đến quy định và điều luật trong một quốc gia cụ thể.