Bản dịch của từ Authorize supplier modification trong tiếng Việt

Authorize supplier modification

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authorize supplier modification(Noun)

ˈɔːθərˌaɪz səplˈaɪɐ mˌɒdɪfɪkˈeɪʃən
ˈɔθɝˌaɪz ˈsəpɫiɝ ˌmɑdəfəˈkeɪʃən
01

Một sự chấp thuận chính thức cho các sửa đổi từ nhà cung cấp.

A formal approval for modifications by the supplier

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh được ủy quyền do nhà cung cấp thực hiện.

An authorized change or alteration made by the supplier

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc doanh nghiệp được ủy quyền cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

A person or business authorized to supply goods or services

Ví dụ

Authorize supplier modification(Verb)

ˈɔːθərˌaɪz səplˈaɪɐ mˌɒdɪfɪkˈeɪʃən
ˈɔθɝˌaɪz ˈsəpɫiɝ ˌmɑdəfəˈkeɪʃən
01

Một sự chấp thuận chính thức cho các sửa đổi từ nhà cung cấp.

To officially approve the suppliers request for modification

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc doanh nghiệp được ủy quyền cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

To grant permission or power to do something related to the suppliers modification

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh được phép do nhà cung cấp thực hiện.

To give authority to a supplier to modify a contract or agreement

Ví dụ