Bản dịch của từ Bank sort code trong tiếng Việt

Bank sort code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank sort code(Noun)

bˈæŋk sˈɔːt kˈəʊd
ˈbæŋk ˈsɔrt ˈkoʊd
01

Một phần của số tài khoản ngân hàng được sử dụng để hỗ trợ việc chuyển tiền.

Part of a bank account number used to facilitate the transfer of money

Ví dụ
02

Một bộ sáu chữ số đại diện cho một chi nhánh ngân hàng nhất định trong bối cảnh giao dịch tài chính.

A set of six digits that represent a particular banks branch in the context of financial transactions

Ví dụ
03

Một mã số dùng để xác định ngân hàng và chi nhánh cụ thể ở Vương quốc Anh nhằm mục đích giao dịch ngân hàng điện tử.

A numerical code used to identify a specific bank and branch in the UK for the purposes of electronic banking

Ví dụ