Bản dịch của từ Barbie trong tiếng Việt

Barbie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbie(Noun)

bˈɑːbi
ˈbɑrbi
01

Một biểu tượng văn hóa phổ biến đại diện cho thời trang và sự nữ tính.

A popular culture icon representing fashion and femininity

Ví dụ
02

Một phong cách hoặc hình ảnh giống như búp bê Barbie thường được liên tưởng đến thời trang và vẻ đẹp nữ giới.

A style or a figure resembling a Barbie doll often associated with female fashion and beauty

Ví dụ
03

Một thương hiệu búp bê thời trang được sản xuất bởi công ty đồ chơi Mỹ Mattel Inc.

A brand of fashion dolls produced by the American toy company Mattel Inc

Ví dụ