Bản dịch của từ Barren coastline trong tiếng Việt
Barren coastline
Noun [U/C]

Barren coastline(Noun)
bˈærən kˈəʊstlaɪn
ˈbærən ˈkoʊstˌɫaɪn
01
Một khu vực hầu như không có hoặc rất ít sự đa dạng sinh học.
An area where little to no ecological diversity is present
Ví dụ
Ví dụ
