Bản dịch của từ Barren coastline trong tiếng Việt

Barren coastline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barren coastline(Noun)

bˈærən kˈəʊstlaɪn
ˈbærən ˈkoʊstˌɫaɪn
01

Một khu vực hầu như không có hoặc rất ít sự đa dạng sinh học.

An area where little to no ecological diversity is present

Ví dụ
02

Một bãi biển hoặc bờ biển không có thực vật hoặc sự sống, thường có địa hình đá hoặc cát.

A beach or shore that lacks vegetation or life often characterized by rocky or sandy terrain

Ví dụ
03

Một dải đất ven một nguồn nước mà không được canh tác hoặc không sinh lời.

A strip of land along a body of water that is unproductive or not cultivated

Ví dụ