Bản dịch của từ Before your time trong tiếng Việt
Before your time

Before your time(Phrase)
Đề cập đến một khoảng thời gian xảy ra trước khi một người nào đó tồn tại hoặc trải nghiệm.
Referring to a time period that predates one's own existence or experience.
Một cách diễn đạt thông dụng được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các thế hệ.
A common expression used to emphasize a generational difference.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "before your time" được hiểu là một cách diễn đạt chỉ một sự kiện, điều gì đó, hoặc thời kỳ xảy ra trước khi một người cụ thể ra đời hoặc bắt đầu nhận thức. Các phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc viết, nhưng có thể có khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện nhằm nhấn mạnh rằng một người không có kinh nghiệm trực tiếp về một sự kiện lịch sử nhất định.
Cụm từ "before your time" được hiểu là một cách diễn đạt chỉ một sự kiện, điều gì đó, hoặc thời kỳ xảy ra trước khi một người cụ thể ra đời hoặc bắt đầu nhận thức. Các phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc viết, nhưng có thể có khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện nhằm nhấn mạnh rằng một người không có kinh nghiệm trực tiếp về một sự kiện lịch sử nhất định.
