beginnings
NounNoun Countable
beginnings (Noun)
/bɪgˈɪnɪŋz/
/bɪgˈɪnɪŋz/
AI
Ví dụ
Sự bắt đầu mới mang lại hy vọng và sự hào hứng.New beginnings bring hope and excitement.
Không phải tất cả các sự bắt đầu đều dễ dàng hoặc trôi chảy.Not all beginnings are easy or smooth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beginnings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
beginning | beginnings |
beginnings (Noun Countable)
/bɪgˈɪnɪŋz/
/bɪgˈɪnɪŋz/
AI
Ví dụ
Bắt đầu của truyền thông xã hội có thể được truy tìm về đầu những năm 2000.The beginnings of social media can be traced back to the early 2000s.
Không có bắt đầu rõ ràng của các vấn đề xã hội trong bài viết IELTS.There are no clear beginnings of social issues in the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beginnings" là danh từ số nhiều của "beginning", mang nghĩa là những khởi đầu hoặc sự bắt đầu của một sự việc, quá trình nào đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ những giai đoạn đầu tiên, có thể là trong cuộc đời, sự nghiệp hoặc trong văn học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong văn nói, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, như sự nhấn mạnh vào âm tiết.