bender
Noun
bender (Noun)
/bˈɛndɚ/
/bˈɛndəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Từ này là tiếng lóng chỉ một người đàn ông đồng tính nam.
Từ này là tiếng lóng chỉ một người đàn ông đồng tính nam.
A male homosexual.
Ví dụ
John là một người đồng tính nam tự hào ủng hộ quyền LGBTQ+.John is a proud bender who supports LGBTQ+ rights.
Nhiều người không chấp nhận văn hóa người đồng tính nam trong xã hội chúng ta.Many people do not accept bender culture in our society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuối tuần trước, chúng tôi đã đi chơi ở trung tâm Chicago.Last weekend, we went on a bender in downtown Chicago.
Cô ấy không thích cuộc vui ở bữa tiệc tối qua.She did not enjoy the bender at the party last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người uốn kim loại đã tạo hình cho tác phẩm nghệ thuật.The metal bender shaped the sculpture for the art exhibition.
Nghệ sĩ không phải là người uốn các vật liệu truyền thống.The artist is not a bender of traditional materials.
Nghĩa 04 · Một chỗ trú tạm được làm bằng cách uốn cong những cành cây thành khung rồi phủ vải bạt hoặc vải bọc lên trên để che mưa nắng.
Ví dụ
Cộng đồng đã xây dựng một bender cho lễ hội mùa hè vào tháng Sáu.The community built a bender for the summer festival in June.
Họ đã không sử dụng bender trong sự kiện ngoài trời năm ngoái.They did not use a bender during last year's outdoor event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bender" có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh, "bender" có thể chỉ một khoảng thời gian say xỉn kéo dài, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Ở dạng British English, từ này thường mang nghĩa chỉ một cuộc tiệc tùng kéo dài, trong khi ở American English, nó có thể ám chỉ đến việc lạm dụng rượu. Cả hai biến thể đều giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi nhưng có thể khác nhau về sắc thái và cách sử dụng trong văn hóa.