fender
fender (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fender (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cánh trước front fender | Bộ phận cốp trước của xe bị hỏng trong tai nạn. The front fender of the car was damaged in the accident. |
nắp bô trước rear fender | Cánh sau của xe máy bị hỏng trong vụ tai nạn. The rear fender of the motorcycle was damaged in the accident. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fender" trong tiếng Anh chỉ đến bộ phận bảo vệ trên xe hơi hoặc tàu thuyền, thường được thiết kế để giảm thiểu hư hại khi va chạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "fender" thường đề cập đến bộ phận bảo vệ của xe hơi, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "mudguard" để chỉ bộ phận tương tự trên xe đạp. Mặc dù cả hai đều xuất phát từ việc bảo vệ, ngữ cảnh và cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại phương tiện.