Bản dịch của từ Best boy trong tiếng Việt

Best boy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best boy(Noun)

bˈɛst bˈɔɪ
bˈɛst bˈɔɪ
01

Fandom slang chỉ nhân vật nam được độc giả hoặc khán giả yêu thích hơn.

A male character that fans like or favor.

在粉丝圈里的俚语,指的是受到读者或观众喜爱的男性角色。

Ví dụ
02

Người trợ lý đầu tiên trong sản xuất phim có thể là trợ lý của trưởng nhóm cầm máy hoặc người phụ trách ánh sáng và điện trong đoàn phim.

This is the first assistant for the key Grip, who is responsible for camera positioning and movement, or the gaffer, who handles lighting and electrical work.

电影制作中,第一助理指的是主要负责摄像机布置和运动的主要摄影助理,或负责照明和用电的灯光师助理。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh