Bản dịch của từ Black friday trong tiếng Việt

Black friday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black friday(Noun)

blæk fɹˈaɪdi
blæk fɹˈaɪdi
01

Thuật ngữ dùng để mô tả một ngày mua sắm đặc trưng bởi đám đông đông đúc và nhiều giảm giá, thường dẫn đến cảnh hỗn loạn trong các cửa hàng.

A term used to describe a day of shopping characterized by large crowds and significant sales, often resulting in chaotic scenes in stores.

Ví dụ
02

Ngày thứ Sáu sau Lễ Tạ ơn ở Hoa Kỳ, được công nhận là ngày bắt đầu mùa mua sắm lễ hội, khi các nhà bán lẻ cung cấp giảm giá đáng kể.

The day after Thanksgiving in the United States, recognized as the beginning of the holiday shopping season, when retailers offer significant discounts.

Ví dụ
03

Về mặt lịch sử, thuật ngữ này cũng đề cập đến một cuộc khủng hoảng tài chính trong bối cảnh thị trường chứng khoán, chẳng hạn như 'Black Friday' năm 1929.

Historically, the term also refers to a financial crisis in the context of the stock market, such as the 'Black Friday' of 1929.

Ví dụ