Bản dịch của từ Black friday trong tiếng Việt

Black friday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black friday (Noun)

blæk fɹˈaɪdi
blæk fɹˈaɪdi
01

Ngày thứ sáu sau lễ tạ ơn ở hoa kỳ, được công nhận là ngày bắt đầu mùa mua sắm lễ hội, khi các nhà bán lẻ cung cấp giảm giá đáng kể.

The day after thanksgiving in the united states, recognized as the beginning of the holiday shopping season, when retailers offer significant discounts.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Thuật ngữ dùng để mô tả một ngày mua sắm đặc trưng bởi đám đông đông đúc và nhiều giảm giá, thường dẫn đến cảnh hỗn loạn trong các cửa hàng.

A term used to describe a day of shopping characterized by large crowds and significant sales, often resulting in chaotic scenes in stores.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Về mặt lịch sử, thuật ngữ này cũng đề cập đến một cuộc khủng hoảng tài chính trong bối cảnh thị trường chứng khoán, chẳng hạn như 'black friday' năm 1929.

Historically, the term also refers to a financial crisis in the context of the stock market, such as the 'black friday' of 1929.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Black friday cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Black friday

Không có idiom phù hợp