Bản dịch của từ Black knight trong tiếng Việt

Black knight

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black knight (Noun)

blˈæk nˈaɪt
blˈæk nˈaɪt
01

Thuật ngữ dùng để chỉ một quân cờ có khả năng nhảy qua người khác, tượng trưng cho một người chơi có chiến lược.

A term used to refer to a chess piece capable of jumping over others symbolizing a strategic player.

Ví dụ
02

Nó có thể biểu thị một tình huống anh hùng bất ngờ hoặc sự hỗ trợ trong thời điểm quan trọng.

It can denote a situation of unexpected heroism or support in a critical moment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo nghĩa ẩn dụ, nó có thể có nghĩa là một người thúc đẩy chương trình nghị sự của người khác.

In a metaphorical sense it can mean a person who promotes anothers agenda.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh