Bản dịch của từ Black tea trong tiếng Việt

Black tea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black tea(Noun)

blˈæk tˈiː
ˈbɫæk ˈti
01

Một loại trà được làm từ lá hoàn toàn oxy hóa, mang lại màu sắc đậm và hương vị mạnh mẽ.

A type of tea made from fully oxidized leaves resulting in a dark color and strong flavor

Ví dụ
02

Một trong những loại trà phổ biến nhất trên toàn thế giới thường được thưởng thức kèm với sữa và đường.

One of the most common types of tea consumed worldwide often enjoyed with milk and sugar

Ví dụ
03

Một loại đồ uống được làm từ việc ngâm lá trà đã qua chế biến trong nước sôi.

A beverage made by steeping the processed leaves of the tea plant in boiling water

Ví dụ