Bản dịch của từ Blight trong tiếng Việt
Blight
Noun [U/C] Verb

Blight(Noun)
blˈaɪt
ˈbɫaɪt
Ví dụ
02
Bệnh thực vật, đặc biệt là bệnh do nấm gây ra.
A plant disease especially one caused by fungi
病害 - 植物疾病,尤其是由真菌引起的
Ví dụ
Blight(Verb)
blˈaɪt
ˈbɫaɪt
01
Một trạng thái hoặc điều kiện bị ảnh hưởng bởi sự tàn phá.
To have a detrimental effect on growth health or condition
损害 - 对生长、健康或状况造成不利影响
Ví dụ
Ví dụ
