Anh - Việt
boards
NounVerb
boards (Noun)
/bˈɔːdz/
/ˈbɔrdz/
AI
Nghĩa 01
Một tấm bảng là bề mặt được sử dụng cho một mục đích cụ thể như bảng đen hoặc bảng thông báo
A board as a surface used for a particular purpose like a blackboard or notice board
Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng của Maya, bảng thông báo giới thiệu các hoạt động xã hội cho người học tiếng Anh.At Maya's community center, boards display social event notices for IELTS students.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi không có bảng để đăng lịch tình nguyện.Our social club has no boards for posting volunteer schedules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya dùng những tấm bìa cứng để trình bày khảo sát nhà ở xã hội trong lớp.Maya used cardboard boards to present her social housing survey in class.
Sau trận lũ, trung tâm cộng đồng không thay những tấm ván gỗ.The community center did not replace its wooden boards after the flood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nhóm người được bầu để quản lý một công ty hoặc tổ chức
The group of people elected to manage a company or organization
Ví dụ
Năm 2024, ban quản trị của ba tổ chức từ thiện đã thông qua các chính sách bảo vệ trẻ em nghiêm ngặt hơn.In 2024, boards at three charities approved stronger child-safety policies.
Các ban quản trị đã không tham khảo ý kiến cư dân địa phương trước khi thay đổi quy định của nơi tạm trú.The boards did not consult local residents before changing shelter rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
boards (Verb)
/bˈɔːdz/
/ˈbɔrdz/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đóng ván bịt kín các cửa sổ hỏng trước mùa đông để bảo vệ các gia đình vô gia cư.The charity boards damaged windows before winter to protect homeless families.
Chính quyền thành phố không bao giờ đóng ván bịt kín các cửa hàng bỏ hoang sau những cuộc biểu tình ôn hòa.The city never boards abandoned shops after peaceful protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa