boasts
VerbNoun
boasts (Verb)
/bˈoʊs/
/bˈoʊss/
AI
Ví dụ
Câu lạc bộ xã hội Bình Minh có 300 thành viên từ 12 quốc gia.The Sunrise social club boasts 300 members from 12 countries.
Nhóm cộng đồng của Linh không bao giờ khoe khoang về 50 tình nguyện viên.Linh's community group never boasts about its 50 volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nói một cách tự hào và hài lòng về thành tích hoặc tài sản của một người.
To speak with pride and satisfaction about ones achievements or possessions
Ví dụ
Liam khoe khoang về việc có thêm 10.000 người theo dõi trong chiến dịch từ thiện năm 2024.Liam boasts about gaining 10,000 followers during the 2024 charity campaign.
Nina không bao giờ khoe về bài đăng nổi tiếng của mình trong buổi luyện nói cho kỳ thi IELTS.Nina never boasts about her viral post during IELTS speaking practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có một đặc điểm cụ thể.
To have a specific characteristic
Ví dụ
Hà Nội có 30 trung tâm công cộng dành cho hoạt động cộng đồng.Hanoi boasts 30 public centers for community activities.
Báo cáo năm 2024 của Liên Hợp Quốc cho biết không quốc gia nào có sự bình đẳng xã hội hoàn toàn.The 2024 UN report says no nation boasts perfect social equality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
boasts (Noun)
/bˈoʊs/
/bˈoʊss/
AI
Ví dụ
Những lời khoe khoang của Mia về 10.000 người theo dõi khiến bạn cùng lớp khó chịu.Mia's boasts about 10,000 followers annoyed her classmates.
Những lời kể của Linh về việc giúp nạn nhân bão Yagi không phải là lời khoác lác.Linh's statements about helping victims of Typhoon Yagi were not boasts.
Nghĩa 02
Một hành động nói khoác.
An act of speaking boastfully
Ví dụ
Những lời khoe khoang của Linh về 1.000 người theo dõi khiến nhóm học IELTS khó chịu.Linh's boasts about her 1,000 followers annoyed the IELTS study group.
Không có lời khoe khoang nào trong bài nói IELTS của Minh về tình bạn trực tuyến.No boasts appeared in Minh's IELTS speech about online friendships.
Nghĩa 03
Một lời khoe khoang hoặc tự quảng bá về thành tích hoặc tài sản.
A brag or selfpromotion about achievements or possessions
Ví dụ
Những lời khoe khoang của Mia về 10.000 người theo dõi khiến bạn cùng lớp IELTS khó chịu.Mia's boasts about 10,000 followers annoyed her IELTS classmates.
Những lời tự khoe của Daniel không củng cố lập luận trong cuộc tranh biện IELTS.Daniel's boasts did not support his argument in the IELTS debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa