Bản dịch của từ Bonheur-du-jour trong tiếng Việt

Bonheur-du-jour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonheur-du-jour(Noun)

bənˈɝɹduʒˈʊɹ
bənˈɝɹduʒˈʊɹ
01

Một chiếc bàn viết nhỏ có mặt nghiêng và ngăn kéo.

A small writing desk with a sloping top and drawers.

Bonheur-du-jour - 一种带有倾斜桌面和抽屉的小书桌

Ví dụ
02

Một món đồ nội thất, đặc biệt theo phong cách Pháp, được sử dụng trong phòng khách hoặc phòng ngủ.

A piece of furniture, especially in a French style, used in a living room or bedroom.

Bonheur-du-jour - 一种家具,尤其指法式风格的、用于客厅或卧室的摆设

Ví dụ
03

Một loại bàn nhỏ phổ biến vào thế kỷ 18, thường được làm từ những vật liệu gỗ trang trí.

A type of small desk popular in the 18th century, often made of wood embellishments.

Bonheur-du-jour - 一种流行于18世纪的小书桌,通常由木材和装饰品制成

Ví dụ