Bản dịch của từ Brainstem implant trong tiếng Việt

Brainstem implant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brainstem implant(Noun)

bɹˈeɪnstəm ˈɪmplˌænt
bɹˈeɪnstəm ˈɪmplˌænt
01

Thiết bị y tế được cấy vào thân não để phục hồi khả năng nghe hoặc các chức năng cảm giác khác cho những người bị mất thính giác ở một số dạng nhất định.

A medical device implanted in the brainstem to restore hearing or other sensory functions to individuals with certain types of hearing loss.

Ví dụ
02

Một loại prosthetic thần kinh kích thích thân não để cho phép giao tiếp hoặc tương tác với môi trường.

A type of neural prosthetic that stimulates the brainstem to enable communication or interaction with the environment.

Ví dụ
03

Một cuộc phẫu thuật được thực hiện để chèn thiết bị cấy ghép nhằm mục đích điều trị khác nhau, đặc biệt liên quan đến xử lý thính giác.

A surgery performed to insert the implant for various therapeutic purposes, particularly related to auditory processing.

Ví dụ