Bản dịch của từ Brainstorm trong tiếng Việt
Brainstorm

Brainstorm(Verb)
Để tham gia vào một phiên động não.
To participate in a brainstorming session.
Để điều tra điều gì đó hoặc giải quyết vấn đề bằng cách động não.
To investigate something or solve a problem using brainstorming.
Dạng động từ của Brainstorm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Brainstorm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Brainstormed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Brainstormed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Brainstorms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Brainstorming |
Brainstorm(Noun)
(US) Một ý nghĩ chợt nảy ra, đặc biệt là ý nghĩ giải quyết được một vấn đề bấy lâu nay.
US A sudden thought particularly one that solves a longstanding problem.
Một buổi động não, tìm hiểu một vấn đề để tìm ra giải pháp.
A session of brainstorming investigating a problem to try to find solutions.
Dạng danh từ của Brainstorm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Brainstorm | Brainstorms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brainstorm" được sử dụng để chỉ quá trình nhóm người suy nghĩ một cách tự do nhằm tạo ra ý tưởng hoặc giải pháp cho một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "brainstorm" thường được dùng như một động từ và danh từ, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể phổ biến hơn với hình thức "brainstorming" (danh từ) để chỉ hoạt động đó. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và quản lý.
Từ "brainstorm" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "brain" (não) và "storm" (bão). Từ này xuất hiện lần đầu vào những năm 1930, khi Alex Osborn, một nhà quảng cáo nổi tiếng, đề xuất một phương pháp sáng tạo để khơi gợi ý tưởng. Ý nghĩa hiện tại của từ gắn liền với việc thu thập ý tưởng một cách tự do và sáng tạo trong môi trường nhóm, phản ánh sự kết hợp của tư duy phức tạp và sự giao thoa ý tưởng.
Từ "brainstorm" thường xuất hiện trong các tình huống học thuật và giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tư duy sáng tạo và thảo luận nhóm. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng cao trong Speaking và Writing, nơi thí sinh có cơ hội nêu ý tưởng hoặc đề xuất giải pháp. Tuy nhiên, trong Listening và Reading, nó ít xuất hiện hơn, thường chỉ liên quan đến bối cảnh cụ thể về đổi mới hoặc lập kế hoạch.
Họ từ
Từ "brainstorm" được sử dụng để chỉ quá trình nhóm người suy nghĩ một cách tự do nhằm tạo ra ý tưởng hoặc giải pháp cho một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "brainstorm" thường được dùng như một động từ và danh từ, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể phổ biến hơn với hình thức "brainstorming" (danh từ) để chỉ hoạt động đó. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và quản lý.
Từ "brainstorm" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "brain" (não) và "storm" (bão). Từ này xuất hiện lần đầu vào những năm 1930, khi Alex Osborn, một nhà quảng cáo nổi tiếng, đề xuất một phương pháp sáng tạo để khơi gợi ý tưởng. Ý nghĩa hiện tại của từ gắn liền với việc thu thập ý tưởng một cách tự do và sáng tạo trong môi trường nhóm, phản ánh sự kết hợp của tư duy phức tạp và sự giao thoa ý tưởng.
Từ "brainstorm" thường xuất hiện trong các tình huống học thuật và giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tư duy sáng tạo và thảo luận nhóm. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng cao trong Speaking và Writing, nơi thí sinh có cơ hội nêu ý tưởng hoặc đề xuất giải pháp. Tuy nhiên, trong Listening và Reading, nó ít xuất hiện hơn, thường chỉ liên quan đến bối cảnh cụ thể về đổi mới hoặc lập kế hoạch.
