break-down
break-down (Phrase)
Nghĩa 01
Một phân tích hoặc phân loại chi tiết về một vấn đề, một tập hợp dữ liệu hoặc một chủ đề — tức là chia nhỏ thành các phần để giải thích hoặc hiểu rõ hơn.
an analysis or classification of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
break-down (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
phân chia thành các phần để phân tích hoặc tìm hiểu
To separate into parts for analysis or understanding
Từ tiếng Việt gần nghĩa
break-down (Noun)
Nghĩa 01
Sự sụp đổ hoặc hỏng hóc trong mối quan hệ hay hệ thống, khi mọi thứ ngưng hoạt động bình thường hoặc hai bên không còn hiểu nhau, dẫn đến đổ vỡ hoặc ngừng hoạt động.
a failure of a relationship or system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phân tích hoặc giải thích về một tình huống
An analysis or explanation of a situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breakdown" có nghĩa là sự hỏng hóc, sự phân chia hoặc sự suy sụp. Trong tiếng Anh, "breakdown" có thể được sử dụng để chỉ sự cố kỹ thuật, tình trạng cảm xúc hay sự phân tích thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh sử dụng; ở Anh, nó thường chỉ vấn đề giao thông, trong khi ở Mỹ có thể ám chỉ rộng hơn đến các vấn đề cá nhân hoặc kỹ thuật.