Bản dịch của từ Brood patch trong tiếng Việt
Brood patch

Brood patch (Noun)
Một vùng da trần, mềm và đầy mạch máu ở phần bụng hoặc ngực của một số loài chim trong mùa làm tổ; chim không có nhiều lông ở đó để vùng da này tiếp xúc trực tiếp với trứng, giúp truyền nhiệt giữ ấm trứng trong thời gian ấp.
An area of bare flaccid skin containing numerous blood vessels which is present on the underside of certain birds during the nesting season and is used to transfer heat to the eggs during incubation.
Một vùng da chuyên biệt ở bụng (mặt dưới) của cá đực thuộc họ tảo chân (như cá ống và cá rồng biển), nơi con cái đặt trứng để cá đực ấp và chăm sóc.
An area of specialized skin on the underside of males of certain syngnathid fishes especially pipefishes and sea dragons onto which the female deposits eggs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Brood patch" là thuật ngữ sinh học chỉ một khu vực trên cơ thể của một số loài chim, nơi lông mái thường rụng trong mùa sinh sản, tạo ra vùng da trần và ấm. Khu vực này giúp chim mẹ dẫn nhiệt đến trứng, tăng khả năng nở. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả British và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có các biến thể phát âm nhỏ giữa các vùng địa lý khác nhau.
"Brood patch" là thuật ngữ sinh học chỉ một khu vực trên cơ thể của một số loài chim, nơi lông mái thường rụng trong mùa sinh sản, tạo ra vùng da trần và ấm. Khu vực này giúp chim mẹ dẫn nhiệt đến trứng, tăng khả năng nở. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả British và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có các biến thể phát âm nhỏ giữa các vùng địa lý khác nhau.
