Anh - Việt

Bản dịch của từ Brood patch trong tiếng Việt

brood patch

Noun

brood patch (Noun)

/bɹud pætʃ/
/bɹud pætʃ/
AI

Nghĩa 01

Một vùng da trần, mềm và đầy mạch máu ở phần bụng hoặc ngực của một số loài chim trong mùa làm tổ; chim không có nhiều lông ở đó để vùng da này tiếp xúc trực tiếp với trứng, giúp truyền nhiệt giữ ấm trứng trong thời gian ấp.

An area of bare flaccid skin containing numerous blood vessels which is present on the underside of certain birds during the nesting season and is used to transfer heat to the eggs during incubation.

Ví dụ
Vùng da trần của chim robin giúp giữ ấm cho trứng.The robin's brood patch helps keep its eggs warm during incubation.
Nhiều loài chim không có vùng da trần vào mùa hè.Many birds do not have a brood patch in summer months.

Nghĩa 02

Trong nuôi ong: một vùng/nhóm các ô chứa ấu trùng và trứng (gọi là trứng/nhộng) trên tổ mật nơi ong chúa đẻ và ong non phát triển.

Beekeeping A group of brood cells in a honeycomb.

Ví dụ
Mảng tổ ấu trùng rất quan trọng cho sức khỏe và sinh sản của đàn ong.The brood patch is vital for bee colony health and reproduction.
Một mảng tổ ấu trùng mạnh không đảm bảo thu hoạch mật thành công.A strong brood patch does not guarantee a successful honey harvest.

Nghĩa 03

Một vùng da chuyên biệt ở bụng (mặt dưới) của cá đực thuộc họ tảo chân (như cá ống và cá rồng biển), nơi con cái đặt trứng để cá đực ấp và chăm sóc.

An area of specialized skin on the underside of males of certain syngnathid fishes especially pipefishes and sea dragons onto which the female deposits eggs.

Ví dụ
Cá ngựa đực có một vùng da để mang trứng.The male seahorse has a brood patch for carrying eggs.
Vùng da mang trứng không xuất hiện ở tất cả các loài cá.The brood patch does not appear in all fish species.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh