Bản dịch của từ Brood patch trong tiếng Việt

Brood patch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brood patch(Noun)

bɹud pætʃ
bɹud pætʃ
01

Trong nuôi ong: một vùng/nhóm các ô chứa ấu trùng và trứng (gọi là trứng/nhộng) trên tổ mật nơi ong chúa đẻ và ong non phát triển.

Beekeeping A group of brood cells in a honeycomb.

蜂巢中的幼虫单元

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vùng da trần, mềm và đầy mạch máu ở phần bụng hoặc ngực của một số loài chim trong mùa làm tổ; chim không có nhiều lông ở đó để vùng da này tiếp xúc trực tiếp với trứng, giúp truyền nhiệt giữ ấm trứng trong thời gian ấp.

An area of bare flaccid skin containing numerous blood vessels which is present on the underside of certain birds during the nesting season and is used to transfer heat to the eggs during incubation.

鸟类在孵化期间用来传热的裸露皮肤区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vùng da chuyên biệt ở bụng (mặt dưới) của cá đực thuộc họ tảo chân (như cá ống và cá rồng biển), nơi con cái đặt trứng để cá đực ấp và chăm sóc.

An area of specialized skin on the underside of males of certain syngnathid fishes especially pipefishes and sea dragons onto which the female deposits eggs.

某些鱼类(如管鱼和海龙)雄性的专用皮肤区域,用于孵化卵。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh