browned
browned (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "brown" — tức là đã làm cho (cái gì) chuyển sang màu nâu hoặc đã nướng/áp chảo đến khi có màu nâu vàng trên bề mặt.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "brown" — tức là đã làm cho (cái gì) chuyển sang màu nâu hoặc đã nướng/áp chảo đến khi có màu nâu vàng trên bề mặt.
simple past and past participle of brown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của browned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brown |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | browned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | browned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | browns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | browning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "browned" là quá khứ phân từ của động từ "brown", có nghĩa là làm chuyển sang màu nâu, thường dùng trong ẩm thực để chỉ quá trình nấu nướng khi thực phẩm đạt được màu nâu hấp dẫn. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về việc làm cho thực phẩm chín và có màu sắc. Cả hai phiên bản đều được công nhận, nhưng sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo vùng miền.