Anh - Việt

Bản dịch của từ Browned trong tiếng Việt

browned

Verb

browned (Verb)

/bɹˈaʊnd/
/bɹˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "brown" — tức là đã làm cho (cái gì) chuyển sang màu nâu hoặc đã nướng/áp chảo đến khi có màu nâu vàng trên bề mặt.

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "brown" — tức là đã làm cho (cái gì) chuyển sang màu nâu hoặc đã nướng/áp chảo đến khi có màu nâu vàng trên bề mặt.

simple past and past participle of brown.

Ví dụ
Các nhà hoạt động đã làm nâu tờ giấy để thể hiện cam kết của họ.The activists browned the paper to show their commitment to the cause.
Cộng đồng đã không làm nâu tòa nhà cũ cho các dự án cải tạo.The community did not browned the old building for renovation projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của browned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

brown

V2

Quá khứ đơn

Past simple

browned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

browned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

browns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

browning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh