Bản dịch của từ Buckeye trong tiếng Việt

Buckeye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buckeye(Noun)

bˈʌkaɪ
ˈbəkaɪ
01

Một loại cây Aesculus glabra, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi bật với những chiếc lá hình lòng bàn tay lớn và hạt dẻ.

A type of tree Aesculus glabra native to North America known for its large palmate leaves and conkers

Ví dụ
02

Một hạt dạng tròn màu nâu do cây buckeye sản xuất, thường được coi là mang lại sự may mắn.

A round brownish nut produced by the buckeye tree often considered to be lucky

Ví dụ
03

Một biệt danh cho người đến từ Ohio, ám chỉ đến cây biểu tượng của bang.

A nickname for a person from Ohio referring to the state tree

Ví dụ