Anh - Việt

Bản dịch của từ Bullets trong tiếng Việt

bullets

Noun

bullets (Noun)

/bˈʊləts/
/bˈʊləts/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “bullet” — viên đạn nhỏ bắn từ súng. Dùng để chỉ nhiều viên đạn.

plural of bullet.

Ví dụ
Báo cáo bao gồm năm điểm tóm tắt các vấn đề xã hội chính.The report included five bullets summarizing the main social issues.
Bài thuyết trình không có điểm nào về sự tham gia cộng đồng.The presentation did not have any bullets about community engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bullets (Noun)

SingularPlural

bullet

bullets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh