buzzed
Adjective
buzzed (Adjective)
/bʌzd/
/bʌzd/
AI
Ví dụ
Tại bữa tiệc, mọi người đều say và nhảy múa vui vẻ cả đêm.At the party, everyone was buzzed and dancing happily all night.
Cô ấy không say; cô ấy hoàn toàn tỉnh táo trong buổi lễ.She wasn't buzzed; she was completely sober during the celebration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy phát ra âm thanh từ môi khi chờ xe buýt lúc 5 giờ chiều.She buzzed her lips while waiting for the bus at 5 PM.
Anh ấy không phát ra âm thanh từ môi trong sự kiện xã hội hôm thứ Sáu.He didn't buzz his lips during the social event last Friday.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buzzed" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ trạng thái phấn khích, đặc biệt thường được sử dụng để mô tả cảm giác khi người ta tiêu thụ đồ uống có cồn, nhưng chưa đến mức say xỉn. Trong tiếng Anh Mỹ, "buzzed" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng, vui vẻ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự, thay vào đó có thể sử dụng từ "pissed" hay "tiddly". Sự khác biệt này thể hiện trong cách diễn đạt và mức độ trang trọng của ngôn ngữ.