Bản dịch của từ Callback trong tiếng Việt
Callback

Callback (Noun)
Một tính năng bảo mật được một số hệ thống máy tính truy cập qua điện thoại sử dụng, trong đó người dùng phải đăng nhập từ số điện thoại đã đăng ký trước đó, sau đó hệ thống sẽ thực hiện cuộc gọi lại.
A security feature used by some computer systems accessed by telephone in which a user must log on from a previously registered phone number to which the system then places a return call.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lời mời quay lại để tham dự buổi thử vai hoặc phỏng vấn lần hai; tức là sau buổi thử vai/phỏng vấn đầu tiên, người tổ chức gọi người đó trở lại để chọn tiếp hoặc đánh giá thêm.
An invitation to return for a second audition or interview.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "callback" có nghĩa chung là hành động gọi trở lại, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông để chỉ quá trình trả lời một cuộc gọi đến. Trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc âm nhạc, "callback" chỉ đến việc mời một diễn viên hoặc nhạc công thử vai hoặc thử giọng thêm lần nữa. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Họ từ
Từ "callback" có nghĩa chung là hành động gọi trở lại, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông để chỉ quá trình trả lời một cuộc gọi đến. Trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc âm nhạc, "callback" chỉ đến việc mời một diễn viên hoặc nhạc công thử vai hoặc thử giọng thêm lần nữa. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
