calms
calms (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trạng thái yên bình hoặc tĩnh lặng.
Trạng thái yên bình hoặc tĩnh lặng.
A state of tranquility or quietness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của calms (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
calm | calms |
calms (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của calms (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | calm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | calmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | calmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | calms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | calming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “calms” là động từ dạng số nhiều hoặc danh từ số nhiều, xuất phát từ động từ “calm,” có nghĩa là làm cho (thứ gì đó) trở nên yên tĩnh hoặc bình tĩnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "calm" thường được dùng để miêu tả trạng thái yên lặng, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng trong bối cảnh tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về trạng thái cảm xúc. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và giọng điệu, không phải là sự khác biệt về nghĩa cơ bản.