Bản dịch của từ Car alignment trong tiếng Việt

Car alignment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car alignment(Phrase)

kˈɑː ɐlˈaɪnmənt
ˈkɑr əˈɫaɪnmənt
01

Việc điều chỉnh góc của bánh xe trên một phương tiện giao thông nhằm đảm bảo khả năng điều khiển đúng cách và ngăn ngừa việc mòn lốp không đều.

The adjustment of the angles of the wheels of a vehicle to ensure proper handling and to prevent uneven tire wear

Ví dụ
02

Quá trình kiểm tra và điều chỉnh vị trí của các bánh xe của xe so với nhau và so với mặt đường.

The process of checking and correcting the position of a vehicles wheels relative to each other and to the road

Ví dụ
03

Một quy trình được thực hiện để đảm bảo rằng xe di chuyển thẳng và không bị kéo sang một bên.

A procedure performed to ensure that the vehicle drives straight and does not pull to one side

Ví dụ