Bản dịch của từ Case study analysis trong tiếng Việt

Case study analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case study analysis(Noun)

kˈeɪs stˈʌdi ˈænɐlˌɪsɪs
ˈkeɪz ˈstədi ˈænəˌɫɪsɪs
01

Một cuộc khảo sát chi tiết về một cá nhân hoặc nhóm thường được sử dụng để minh họa một nguyên tắc hoặc ý tưởng cụ thể.

A detailed examination of a person or group typically used to illustrate a particular principle or idea

Ví dụ
02

Một phương pháp nghiên cứu liên quan đến việc xem xét sâu sắc và chi tiết về một chủ đề.

A research method involving an upclose indepth and detailed examination of a subject

Ví dụ
03

Một phân tích có hệ thống về một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể trong bối cảnh rộng hơn.

A systematic analysis of a specific instance or example within a broader context

Ví dụ