Bản dịch của từ Case study analysis trong tiếng Việt
Case study analysis
Noun [U/C]

Case study analysis(Noun)
kˈeɪs stˈʌdi ˈænɐlˌɪsɪs
ˈkeɪz ˈstədi ˈænəˌɫɪsɪs
01
Một cuộc khảo sát chi tiết về một cá nhân hoặc nhóm thường được sử dụng để minh họa một nguyên tắc hoặc ý tưởng cụ thể.
A detailed examination of a person or group typically used to illustrate a particular principle or idea
Ví dụ
Ví dụ
