Bản dịch của từ Cause in court trong tiếng Việt
Cause in court
Phrase Noun [U/C] Verb

Cause in court(Phrase)
kˈɑz ɨn kˈɔɹt
kˈɑz ɨn kˈɔɹt
Cause in court(Noun)
kˈɑz ɨn kˈɔɹt
kˈɑz ɨn kˈɔɹt
01
Lý do hoặc sự biện minh cho một hành động hoặc sự kiện
A reason or justification for an action or event.
一个关于某个行动或事件的理由或辩解。
Ví dụ
02
Một người hoặc vật gây ra hành động, hiện tượng hoặc điều kiện đó.
A person or thing that causes an action, phenomenon, or condition.
一个人或物引起的行为、现象或情况。
Ví dụ
Cause in court(Verb)
kˈɑz ɨn kˈɔɹt
kˈɑz ɨn kˈɔɹt
