Bản dịch của từ Cement a friendship trong tiếng Việt
Cement a friendship

Cement a friendship(Verb)
Gắn bó hoặc kết nối một cách chắc chắn; thiết lập một mối quan hệ mạnh mẽ.
To bind or join firmly together; to establish a strong connection or relationship.
Cement a friendship(Phrase)
Thiết lập mối quan hệ thân thiết với ai đó
To establish a close relationship with someone
Củng cố một tình bạn
To strengthen a friendship
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cement a friendship" là một thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là củng cố hoặc làm cho một mối quan hệ bạn bè trở nên vững chắc hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp để diễn tả việc tích cực xây dựng và duy trì tình bạn thông qua các hành động, sự quan tâm hoặc thời gian bên nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách diễn đạt này chủ yếu giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và thói quen giao tiếp trong văn hóa.
"Cement a friendship" là một thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là củng cố hoặc làm cho một mối quan hệ bạn bè trở nên vững chắc hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp để diễn tả việc tích cực xây dựng và duy trì tình bạn thông qua các hành động, sự quan tâm hoặc thời gian bên nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách diễn đạt này chủ yếu giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và thói quen giao tiếp trong văn hóa.
