Bản dịch của từ Centimeter trong tiếng Việt
Centimeter

Centimeter(Noun)
Dạng danh từ của Centimeter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Centimeter | Centimeters |
Centimeter(Noun Uncountable)
Đơn vị đo chiều dài bằng một trăm (1/100) của mét, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày nhỏ (ví dụ: kích thước, chiều cao nhỏ).
Used primarily in scientific contexts or measurements
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Centimét (cm) là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 1/100 mét. Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và hàng ngày, centimét được công nhận toàn cầu và thiết lập tiêu chuẩn trong đo lường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng "centimeter". Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau: "sen-tɪˌmiːtə" (Anh) và "sen təˌmiːtə" (Mỹ).
Từ "centimeter" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "centum", nghĩa là "một trăm", và "metrum", từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "đo". Theo đó, một centimeter tương đương với một phần trăm của một mét. Hệ đo lường mét ra đời vào cuối thế kỷ 18, khi các nhà khoa học tìm kiếm một đơn vị đo lường chuẩn xác hơn. Đến nay, thuật ngữ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống đo lường quốc tế, biểu thị sự chính xác trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật.
Từ "centimeter" (cm) xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh liên quan đến đo lường, khoa học và kỹ thuật trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài Đọc và Viết, thuật ngữ này có thể được sử dụng khi thảo luận về kích thước và thông số kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như toán học, vật lý hoặc kỹ thuật xây dựng. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này cũng thường được sử dụng khi miêu tả chiều dài trong các cuộc hội thoại về đồ nội thất hoặc trang trí.
Centimét (cm) là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 1/100 mét. Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và hàng ngày, centimét được công nhận toàn cầu và thiết lập tiêu chuẩn trong đo lường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng "centimeter". Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau: "sen-tɪˌmiːtə" (Anh) và "sen təˌmiːtə" (Mỹ).
Từ "centimeter" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "centum", nghĩa là "một trăm", và "metrum", từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "đo". Theo đó, một centimeter tương đương với một phần trăm của một mét. Hệ đo lường mét ra đời vào cuối thế kỷ 18, khi các nhà khoa học tìm kiếm một đơn vị đo lường chuẩn xác hơn. Đến nay, thuật ngữ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống đo lường quốc tế, biểu thị sự chính xác trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật.
Từ "centimeter" (cm) xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh liên quan đến đo lường, khoa học và kỹ thuật trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài Đọc và Viết, thuật ngữ này có thể được sử dụng khi thảo luận về kích thước và thông số kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như toán học, vật lý hoặc kỹ thuật xây dựng. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này cũng thường được sử dụng khi miêu tả chiều dài trong các cuộc hội thoại về đồ nội thất hoặc trang trí.
