Bản dịch của từ Centimeter trong tiếng Việt

Centimeter

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centimeter(Noun)

sˈɛntəmitɚ
sˈɛntəmitəɹ
01

Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm của một mét (1 centimet = 0,01 mét).

A unit of length equal to one hundredth of a meter.

Ví dụ
02

Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của một mét; thường dùng để đo kích thước nhỏ hơn mét, ví dụ: chiều dài, chiều rộng hoặc độ dày của vật thể.

A metric unit of measure for length commonly used in many countries

Ví dụ
03

Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm của mét (1 centimet = 0,01 mét). Dùng để đo các vật nhỏ hoặc khoảng cách ngắn.

A unit of length equal to one hundredth of a meter

Ví dụ
04

Centimeter là đơn vị đo độ dài bằng một phần trăm của mét (1 cm = 0,01 m), thường dùng khi cần đo chính xác những kích thước nhỏ như chiều dài, chiều rộng, chiều cao trong đời sống hàng ngày hoặc trong kỹ thuật.

Often used in contexts requiring precision in measurements

Ví dụ

Dạng danh từ của Centimeter (Noun)

SingularPlural

Centimeter

Centimeters

Centimeter(Noun Uncountable)

sˈɛntəmitɚ
sˈɛntəmitəɹ
01

Đơn vị đo độ dài bằng một trăm của mét (1 cm = 0,01 m), thường dùng trong đời sống hàng ngày để đo chiều cao, khoảng cách nhỏ hoặc kích thước đồ vật.

Commonly employed in everyday scenarios like height or distance

Ví dụ
02

Đơn vị đo chiều dài bằng một trăm (1/100) của mét, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày nhỏ (ví dụ: kích thước, chiều cao nhỏ).

Used primarily in scientific contexts or measurements

Ví dụ
03

Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của một mét (0,01 mét).

A nonSI unit of length in the metric system

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh