Bản dịch của từ Central panel trong tiếng Việt

Central panel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central panel (Noun)

sˈɛntɹəl pˈænəl
sˈɛntɹəl pˈænəl
01

Khu vực chính hoặc thành phần của một cấu trúc hoặc khung lớn hơn.

The main area or component of a larger structure or framework.

Ví dụ

The central panel of the community center hosts many social events.

Bảng trung tâm của trung tâm cộng đồng tổ chức nhiều sự kiện xã hội.

The central panel is not used for private meetings or discussions.

Bảng trung tâm không được sử dụng cho các cuộc họp hoặc thảo luận riêng tư.

Is the central panel available for the charity event next month?

Bảng trung tâm có sẵn cho sự kiện từ thiện vào tháng tới không?

02

Một mảnh phẳng hoặc có phần ba chiều tạo thành một phần của không gian, thường được sử dụng trong thiết kế hoặc trang trí.

A flat or somewhat three-dimensional piece that forms part of a space, often used in design or decoration.

Ví dụ

The central panel of the community mural shows local wildlife beautifully.

Bảng trung tâm của bức tranh tường cộng đồng thể hiện động vật hoang dã.

The central panel in the park design does not include seating areas.

Bảng trung tâm trong thiết kế công viên không bao gồm khu vực ngồi.

Is the central panel of the exhibition visually appealing to visitors?

Bảng trung tâm của triển lãm có thu hút khách tham quan không?

03

Khu vực điều khiển của một thiết bị hoặc máy móc, thường nơi đặt các nút hoặc màn hình quan trọng.

The control area of a device or machine, typically where important buttons or displays are located.

Ví dụ

The central panel of the new bus displays route information clearly.

Bảng điều khiển trung tâm của chiếc xe buýt mới hiển thị thông tin tuyến rõ ràng.

The central panel does not include any unnecessary buttons for users.

Bảng điều khiển trung tâm không bao gồm bất kỳ nút nào không cần thiết cho người dùng.

Does the central panel show the social media updates on the screen?

Bảng điều khiển trung tâm có hiển thị các cập nhật mạng xã hội trên màn hình không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/central panel/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Central panel

Không có idiom phù hợp