Bản dịch của từ Central panel trong tiếng Việt
Central panel

Central panel (Noun)
The central panel of the community center hosts many social events.
Bảng trung tâm của trung tâm cộng đồng tổ chức nhiều sự kiện xã hội.
The central panel is not used for private meetings or discussions.
Bảng trung tâm không được sử dụng cho các cuộc họp hoặc thảo luận riêng tư.
Is the central panel available for the charity event next month?
Bảng trung tâm có sẵn cho sự kiện từ thiện vào tháng tới không?
The central panel of the community mural shows local wildlife beautifully.
Bảng trung tâm của bức tranh tường cộng đồng thể hiện động vật hoang dã.
The central panel in the park design does not include seating areas.
Bảng trung tâm trong thiết kế công viên không bao gồm khu vực ngồi.
Is the central panel of the exhibition visually appealing to visitors?
Bảng trung tâm của triển lãm có thu hút khách tham quan không?
The central panel of the new bus displays route information clearly.
Bảng điều khiển trung tâm của chiếc xe buýt mới hiển thị thông tin tuyến rõ ràng.
The central panel does not include any unnecessary buttons for users.
Bảng điều khiển trung tâm không bao gồm bất kỳ nút nào không cần thiết cho người dùng.
Does the central panel show the social media updates on the screen?
Bảng điều khiển trung tâm có hiển thị các cập nhật mạng xã hội trên màn hình không?