Anh - Việt

Bản dịch của từ Centring trong tiếng Việt

centring

Verb

centring (Verb)

/sˈɛntrɪŋ/
/ˈsɛntrɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang làm cho một người, sự vật, ý tưởng hoặc hoạt động trở thành trọng tâm được chú ý.

Present participle of centre to make a person thing idea or activity the main focus of attention

Ví dụ
Chiến dịch đang lấy cử tri trẻ làm trọng tâm trong các cuộc thảo luận chính sách xã hội.The campaign is centring young voters in social policy discussions.
Diễn đàn không lấy những nhà tài trợ giàu có làm trọng tâm trong cuộc tranh luận về nhà ở xã hội.The forum is not centring wealthy donors in its social housing debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đang đặt hoặc sắp xếp một vật vào đúng vị trí ở giữa một khu vực, đồ vật hoặc không gian.

Present participle of centre to place or arrange something in the middle of an area object or space

Ví dụ
Maya đang đặt bình đẳng vào giữa áp phích vận động xã hội.Maya is centring equality on her social campaign poster.
Nhóm này không đặt phòng khám cộng đồng vào giữa bản đồ dịch vụ xã hội.The team is not centring the community clinic on its social services map.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh