centring
Verb
centring (Verb)
/sˈɛntrɪŋ/
/ˈsɛntrɪŋ/
AI
Ví dụ
Chiến dịch đang lấy cử tri trẻ làm trọng tâm trong các cuộc thảo luận chính sách xã hội.The campaign is centring young voters in social policy discussions.
Diễn đàn không lấy những nhà tài trợ giàu có làm trọng tâm trong cuộc tranh luận về nhà ở xã hội.The forum is not centring wealthy donors in its social housing debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đang đặt bình đẳng vào giữa áp phích vận động xã hội.Maya is centring equality on her social campaign poster.
Nhóm này không đặt phòng khám cộng đồng vào giữa bản đồ dịch vụ xã hội.The team is not centring the community clinic on its social services map.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "centring" là một danh từ trong tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh kỹ thuật, thiết kế và nghệ thuật để chỉ hành động hoặc quá trình định vị một đối tượng ở chính giữa một không gian hoặc bề mặt nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "centring" thường được sử dụng trong xây dựng để chỉ các cấu trúc hỗ trợ; trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng hình thức "centering". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai đều mang ý nghĩa tương tự.