Bản dịch của từ Certified pre-owned car trong tiếng Việt

Certified pre-owned car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certified pre-owned car(Noun)

sˈɜːtɪfˌaɪd prˈiːaʊnd kˈɑː
ˈsɝtəˌfaɪd ˈpriˈaʊnd ˈkɑr
01

Một chiếc xe ô tô đã qua sử dụng được kiểm tra và chứng nhận bởi nhà sản xuất hoặc đại lý đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng và hiệu suất.

A used car that has been inspected and certified by a manufacturer or a dealer to meet quality and performance standards

Ví dụ
02

Một chiếc xe đã từng thuộc sở hữu của một người khác và được rao bán sau khi đã trải qua quá trình kiểm tra và sửa chữa để đạt tiêu chuẩn nhất định.

A vehicle that has been owned by a previous individual and is offered for sale after undergoing inspections and repairs to meet certain standards

Ví dụ
03

Một thuật ngữ cụ thể được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để chỉ những chiếc xe không phải mới hoàn toàn nhưng đã được chứng nhận là trong tình trạng tốt.

A specific term used in the automotive industry to denote vehicles that are not brand new but have been certified to be in good condition

Ví dụ