Bản dịch của từ Chafe trong tiếng Việt
Chafe

Chafe (Noun)
Chafe (Verb)
Cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn vì bị hạn chế, phiền toái hoặc gặp trở ngại.
Become or make annoyed or impatient because of a restriction or inconvenience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chafe" được sử dụng để chỉ hành động ma sát hoặc gây ra sự khó chịu thông qua sự cọ xát. Trong tiếng Anh, từ này có cả phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tại Mỹ, "chafe" có thể được dùng nhiều hơn trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động ngoài trời, trong khi ở Anh, từ này cũng có thể xuất hiện trong văn cảnh thông thường hơn. Hình thức viết và phát âm của từ này là tương tự trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "chafe" được sử dụng để chỉ hành động ma sát hoặc gây ra sự khó chịu thông qua sự cọ xát. Trong tiếng Anh, từ này có cả phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tại Mỹ, "chafe" có thể được dùng nhiều hơn trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động ngoài trời, trong khi ở Anh, từ này cũng có thể xuất hiện trong văn cảnh thông thường hơn. Hình thức viết và phát âm của từ này là tương tự trong cả hai biến thể.
