Bản dịch của từ Charter bus trong tiếng Việt

Charter bus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charter bus(Noun)

tʃˈɑːtɐ bˈʌs
ˈtʃɑrtɝ ˈbəs
01

Một chiếc xe buýt không nằm trong lịch trình thường lệ và thường được thuê cho một mục đích cụ thể.

A bus that is not part of a regular schedule and is typically hired for a particular purpose

Ví dụ
02

Một phương tiện vận chuyển thường được sử dụng cho các chuyến đi nhóm như dã ngoại học sinh hoặc tour du lịch.

A mode of transport often used for group travel such as school trips or tours

Ví dụ
03

Một chiếc xe lớn được thiết kế để chở hành khách thuê cho một chuyến đi hoặc khoảng thời gian nhất định.

A large vehicle designed to carry passengers hired for a specific trip or period of time

Ví dụ