Bản dịch của từ Charter trong tiếng Việt

Charter

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charter(Noun)

tʃˈɑɹtɚ
tʃˈɑɹtəɹ
01

Hình thức thuê nguyên chiếc một phương tiện (máy bay, tàu thủy, xe ô tô, v.v.) cho một mục đích riêng hoặc trong một khoảng thời gian nhất định (không phải mua mà chỉ thuê để sử dụng riêng).

The hiring of an aircraft, ship, or motor vehicle for a special purpose.

Ví dụ
02

Một văn bản (bằng văn bản) do nhà nước hoặc cơ quan lập pháp ban hành, bằng đó thành lập một tổ chức như thị xã, công ty hoặc trường đại học, hoặc xác định quyền lợi và đặc quyền của tổ chức đó.

A written grant by the sovereign or legislative power of a country, by which a body such as a borough, company, or university is created or its rights and privileges defined.

Ví dụ

Dạng danh từ của Charter (Noun)

SingularPlural

Charter

Charters

Charter(Verb)

tʃˈɑɹtɚ
tʃˈɑɹtəɹ
01

Cấp hiến chương hoặc văn bằng công nhận cho một thành phố, trường đại học hoặc tổ chức, tức là trao quyền, tư cách pháp lý hoặc quy chế chính thức cho cơ quan đó.

Grant a charter to (a city, university, or other body)

Ví dụ
02

Thuê riêng một phương tiện (máy bay, tàu thủy hoặc xe) trong một khoảng thời gian hoặc cho một chuyến đi cụ thể; thuê nguyên chuyến/thuê trọn dịch vụ vận chuyển.

Hire (an aircraft, ship, or motor vehicle)

Ví dụ

Dạng động từ của Charter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Charter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chartered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chartered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Charters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chartering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ