Bản dịch của từ Chat up line trong tiếng Việt

Chat up line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chat up line(Noun)

tʃˈæt ˈʌp lˈaɪn
tʃˈæt ˈʌp lˈaɪn
01

Một lời nhận xét nhằm bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó, thường trong bối cảnh lãng mạn.

A comment made to initiate a conversation with someone, often in a romantic context.

这通常是在浪漫氛围中,为开启一段对话而提出的一句评论或看法。

Ví dụ
02

Cách tán tỉnh ai đó bằng cách trò chuyện một cách thân thiện hoặc quyến rũ.

A way of flirting with someone by talking to them in a friendly or charming manner.

用友好或迷人的语气与某人搭讪的一种方式。

Ví dụ
03

Một câu nói hoặc câu hỏi đã chuẩn bị sẵn dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện mang tính lãng mạn hoặc quyến rũ.

A pre-arranged phrase or question used to kick off a romantic or sexual conversation.

用来开启浪漫或性话题的预设陈述或问题。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh