Bản dịch của từ Chimerical trong tiếng Việt

Chimerical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chimerical(Adjective)

kɪmˈɛɹɪkl
kɪmˈɛɹɪkl
01

Thuộc về tưởng tượng; chỉ những điều kỳ ảo, viển vông, như sản phẩm của trí tưởng tượng chứ không thực tế.

Being a figment of the imagination fantastic in the archaic sense.

Ví dụ
02

Chimerical: mang nghĩa tưởng tượng, không thực tế hoặc phi thực, ở đây cụ thể là một ảo giác về màu sắc—một màu trông tồn tại trong mắt nhưng không thể tạo ra bằng cách pha màu vật lý vì độ bão hòa hoặc độ sáng vượt quá khả năng thực tế; màu đó chỉ thấy được khi tận dụng ảnh dư (afterimage) kết hợp với một hình ảnh vật lý có màu phù hợp.

Vision of a perceived color Impossible to physically produce due to having an impossiblyhigh saturation or luminosity but viewable by overlaying an afterimage and a suitablycolored physical image.

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc giống như chimera — điều tưởng tượng, không thực tế, kỳ quái hoặc hư cấu; mang tính hoang tưởng, kỳ ảo.

Of or pertaining to a chimera.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ