Bản dịch của từ Chimerical trong tiếng Việt
Chimerical

Chimerical (Adjective)
Thuộc về tưởng tượng; chỉ những điều kỳ ảo, viển vông, như sản phẩm của trí tưởng tượng chứ không thực tế.
Being a figment of the imagination fantastic in the archaic sense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chimerical: mang nghĩa tưởng tượng, không thực tế hoặc phi thực, ở đây cụ thể là một ảo giác về màu sắc—một màu trông tồn tại trong mắt nhưng không thể tạo ra bằng cách pha màu vật lý vì độ bão hòa hoặc độ sáng vượt quá khả năng thực tế; màu đó chỉ thấy được khi tận dụng ảnh dư (afterimage) kết hợp với một hình ảnh vật lý có màu phù hợp.
Vision of a perceived color Impossible to physically produce due to having an impossiblyhigh saturation or luminosity but viewable by overlaying an afterimage and a suitablycolored physical image.
Thuộc về hoặc giống như chimera — điều tưởng tượng, không thực tế, kỳ quái hoặc hư cấu; mang tính hoang tưởng, kỳ ảo.
Of or pertaining to a chimera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chimerical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa mô tả những điều không thực tế, phi lý hoặc kỳ quái. Trong ngữ cảnh văn học, từ này thường ám chỉ đến những ý tưởng, ước mơ không thể đạt được hoặc tưởng tượng không có thật. Trong tiếng Anh, "chimerical" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng phổ biến hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển.
Họ từ
Từ "chimerical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa mô tả những điều không thực tế, phi lý hoặc kỳ quái. Trong ngữ cảnh văn học, từ này thường ám chỉ đến những ý tưởng, ước mơ không thể đạt được hoặc tưởng tượng không có thật. Trong tiếng Anh, "chimerical" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng phổ biến hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển.
