Bản dịch của từ Chimerical trong tiếng Việt
Chimerical

Chimerical(Adjective)
Thuộc về tưởng tượng; chỉ những điều kỳ ảo, viển vông, như sản phẩm của trí tưởng tượng chứ không thực tế.
Being a figment of the imagination fantastic in the archaic sense.
Chimerical: mang nghĩa tưởng tượng, không thực tế hoặc phi thực, ở đây cụ thể là một ảo giác về màu sắc—một màu trông tồn tại trong mắt nhưng không thể tạo ra bằng cách pha màu vật lý vì độ bão hòa hoặc độ sáng vượt quá khả năng thực tế; màu đó chỉ thấy được khi tận dụng ảnh dư (afterimage) kết hợp với một hình ảnh vật lý có màu phù hợp.
Vision of a perceived color Impossible to physically produce due to having an impossiblyhigh saturation or luminosity but viewable by overlaying an afterimage and a suitablycolored physical image.
Thuộc về hoặc giống như chimera — điều tưởng tượng, không thực tế, kỳ quái hoặc hư cấu; mang tính hoang tưởng, kỳ ảo.
Of or pertaining to a chimera.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chimerical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa mô tả những điều không thực tế, phi lý hoặc kỳ quái. Trong ngữ cảnh văn học, từ này thường ám chỉ đến những ý tưởng, ước mơ không thể đạt được hoặc tưởng tượng không có thật. Trong tiếng Anh, "chimerical" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng phổ biến hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển.
Từ "chimerical" xuất phát từ tiếng Latin "chimericus", có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "chimaira", chỉ một sinh vật huyền bí có đầu của sư tử, thân của dê và đuôi của rắn. Sinh vật này được coi là biểu tượng của sự không thực tế và chỉ có trong tưởng tượng. Trong tiếng Anh hiện đại, "chimerical" dùng để mô tả những ý tưởng hay kế hoạch phi thực tế, phản ánh tính chất huyền bí và không thể thực hiện của nguyên mẫu gốc.
Từ "chimerical" thường xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc, viết. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn học và triết học để mô tả những điều phi thực tế, ảo tưởng hoặc không thể hiện thực hóa. Trong các tình huống thường gặp, "chimerical" có thể được liên kết với các cuộc thảo luận về ý tưởng sáng tạo hoặc các khái niệm không thể đạt được, đặc biệt trong các bài luận phân tích hoặc phản biện.
Họ từ
Từ "chimerical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa mô tả những điều không thực tế, phi lý hoặc kỳ quái. Trong ngữ cảnh văn học, từ này thường ám chỉ đến những ý tưởng, ước mơ không thể đạt được hoặc tưởng tượng không có thật. Trong tiếng Anh, "chimerical" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng phổ biến hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển.
Từ "chimerical" xuất phát từ tiếng Latin "chimericus", có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "chimaira", chỉ một sinh vật huyền bí có đầu của sư tử, thân của dê và đuôi của rắn. Sinh vật này được coi là biểu tượng của sự không thực tế và chỉ có trong tưởng tượng. Trong tiếng Anh hiện đại, "chimerical" dùng để mô tả những ý tưởng hay kế hoạch phi thực tế, phản ánh tính chất huyền bí và không thể thực hiện của nguyên mẫu gốc.
Từ "chimerical" thường xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc, viết. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn học và triết học để mô tả những điều phi thực tế, ảo tưởng hoặc không thể hiện thực hóa. Trong các tình huống thường gặp, "chimerical" có thể được liên kết với các cuộc thảo luận về ý tưởng sáng tạo hoặc các khái niệm không thể đạt được, đặc biệt trong các bài luận phân tích hoặc phản biện.
